Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ape-man

/'eɪpmæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ape-man

//

* danh từ
  • khỉ nhân hình
Định nghĩa tiếng Anh

n. hypothetical organism formerly thought to be intermediate between apes and human beings n. a person assumed to have been raised by apes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...