Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apec

/'æpek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apec

//

* (viết tắt)
  • Tổ chức Hợp tác kinh tế Châu á-Thái Bình Dương (Asia-Pacific Economic Co-operation)
  • viết tắt
  • Tổ chức Hợp tác kinh tế Châu á-Thái Bình Dương (Asia-Pacific Economic Co-operation)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...