Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aperiodic

//

  • (Tech) không tuần hoàn, phi chu kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not recurring at regular intervals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...