aperiodic
/.eipiәri'ɒdik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aperiodic
//
- (Tech) không tuần hoàn, phi chu kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
a. not recurring at regular intervals
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not recurring at regular intervals
Đang tải...