Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aperitif

/æ'periti:f/ phổ biến #30440
Biến thể từ aperitifs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aperitif

/æ'periti:f/

danh từ

  • rượu khai vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. alcoholic beverage taken before a meal as an appetizer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...