aperitive
/ə'piəriənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aperitive
/ə'piəriənt/
tính từ
- nhuận tràng
danh từ
- (y học) thuốc nhuận tràng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Serving to open; aperient.
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Serving to open; aperient.
Đang tải...