aphasiac
/æ'feiziæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aphasiac
/æ'feiziæk/
danh từ
- (y học) người mắc chứng mất ngôn ngữ
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...