Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apheliotropic

/ə,fi:liə'trɔpik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apheliotropic

/ə,fi:liə'trɔpik/

tính từ

  • (thực vật học) hướng ngược mặt trời
Định nghĩa tiếng Anh

a. Turning away from the sun; -- said of leaves, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...