Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aphides

/'eifis/

danh từ, số nhiều aphides

  • (động vật học) giống rệp vừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. See Aphis.\npl. of Aphis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...