aphonous
/æ'fɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aphonous
/æ'fɔnik/
tính từ
- mất tiếng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Without voice; voiceless; nonvocal.
Từ điển Anh–Việt
112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Without voice; voiceless; nonvocal.
Đang tải...