Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apiary

/'eipjəri/ GRE phổ biến #43190
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apiary

/'eipjəri/

danh từ

  • chỗ nuôi ong, nhà nuôi ong; đỗ ong
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shed containing a number of beehives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...