Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apices

/'eipeks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apices

/'eipeks/

danh từ, số nhiều apexes, apices

  • đỉnh ngọc, chỏm
    • the apex of a triangle: đỉnh của một tam giác
  • (thiên văn học) điểm apec
Định nghĩa tiếng Anh

n the highest point (of something) n the point on the celestial sphere toward which the sun and solar system appear to be moving relative to the fixed stars

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...