apiculate
/ә'pikjulit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apiculate
//
* tính từ- nhọn đột ngột (lá)
Định nghĩa tiếng Anh
s (of a leaf shape) having a short sharply pointed tip
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s (of a leaf shape) having a short sharply pointed tip
Đang tải...