Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apicultural

/,eipi'kʌltʃərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apicultural

/,eipi'kʌltʃərəl/

tính từ

  • (thuộc) nghề nuôi ong
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to the care and breeding of bees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...