Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apilary

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apilary

//

* tính từ
  • thiếu (teo) cánh môi trên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...