apiologist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apiologist
/,eipi'ɔlədʤist/
danh từ
- nhà nghiên cứu về ong
Định nghĩa tiếng Anh
n. A student of bees.
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A student of bees.
Đang tải...