Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45234

aplenty

//

* phó từ
  • nhiều, dồi dào, phong phú
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...