apnoea
/æp'ni:ə/ phổ biến #39458
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apnoea
/æp'ni:ə/
danh từ
- (y học) sự ngừng thở
Định nghĩa tiếng Anh
n. Partial privation or suspension of breath; suffocation.