Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apnoea

/æp'ni:ə/ phổ biến #39458
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apnoea

/æp'ni:ə/

danh từ

  • (y học) sự ngừng thở
Định nghĩa tiếng Anh

n. Partial privation or suspension of breath; suffocation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...