Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apocryphal

/ə'pɔkrifəl/ GRE phổ biến #24326
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apocryphal

/ə'pɔkrifəl/

tính từ

  • (thuộc) kinh nguỵ tác
  • làm giả, giả mạo, nguỵ tác
  • không đích xác, không chính xác, chưa đáng tin, đáng ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

s. being of questionable authenticity a. of or belonging to the Apocrypha

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...