Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apogeotropic

/,æpә,dʒiә'trɔpik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apogeotropic

//

* tính từ
  • không hướng đất; hướng ngược đất
Định nghĩa tiếng Anh

a. Bending away from the ground; -- said of leaves, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...