apolarity
/,eipәu'læriti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apolarity
//
* danh từ- tính không cực
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...