Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17847

apolitical

/,æpə'litikəl/

tính từ

  • không chính trị
  • thờ ơ với chính trị
Định nghĩa tiếng Anh

s. politically neutral

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...