Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apolitical

/,æpə'litikəl/ phổ biến #17847
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apolitical

/,æpə'litikəl/

tính từ

  • không chính trị
  • thờ ơ với chính trị
Định nghĩa tiếng Anh

s. politically neutral

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...