Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apologetically

/ә.pɒlә'dʒetikli/ phổ biến #18625
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apologetically

//

  • xem apologetic
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an apologetic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...