Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

apologizer

//

  • xem apologize
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who makes an apology; an apologist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...