apologue
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apologue
/'æpəlɔg/
danh từ
- chuyện ngụ ngôn, câu chuyện ngụ ý
Định nghĩa tiếng Anh
n a short moral story (often with animal characters)
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a short moral story (often with animal characters)
Đang tải...