Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apostolicity

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apostolicity

//

* danh từ
  • sự phù hợp với giáo lý các tông đồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being apostolical.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...