Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #26413

apothecary

/ə'pɔθikəri/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) người bào chế (thuốc)
    • apothecary's: nhà bán thuốc, phòng bào chế
Biến thể từ apothecaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a health professional trained in the art of preparing and dispensing drugs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...