Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apothecial

/-'θi:siәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apothecial

//

  • xem apothecium
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the apothecium of some lichens and fungi

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...