Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apothegmatic

/,æpəθeɡ'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apothegmatic

//

  • xem apothegm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Apothegmatical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...