Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

apotheosize

/ə'pɔθiousaiz/

ngoại động từ

  • tôn làm thần
  • tôn sùng, sùng bái
  • ca ngợi tán dương, thần thánh hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. deify or glorify

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...