Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28281

appallingly

/ə'pɔ:liɳli/

phó từ

  • làm kinh hoảng, làm kinh sợ, làm kinh hãi, làm thất kinh; kinh khủng
Định nghĩa tiếng Anh

r. to an appalling extent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...