Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appallingly

/ə'pɔ:liɳli/ phổ biến #28281
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appallingly

/ə'pɔ:liɳli/

phó từ

  • làm kinh hoảng, làm kinh sợ, làm kinh hãi, làm thất kinh; kinh khủng
Định nghĩa tiếng Anh

r. to an appalling extent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...