Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appanage

/'æpənidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appanage

/'æpənidʤ/

danh từ

  • thái ấp (của các bậc thân vương)
  • phần phụ thuộc (đất đai)
  • đặc tính tự nhiên, đặc điểm vốn có
Định nghĩa tiếng Anh

n any customary and rightful perquisite appropriate to your station in life n a grant (by a sovereign or a legislative body) of resources to maintain a dependent member of a ruling family

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...