Từ điển Anh–Việt

112,429 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

apparatus criticus

/,æpə'reitəs'kritikəs/

danh từ

  • chú thích dị bản (của một tác phẩm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...