appear to be
Đang hiển thị mục gốc appear to be cho “appeared to be”.
Nghĩa thường dùng
“He didn't appear to be bothered at all.”Anh ấy dường như hoàn toàn không bị làm phiền.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc appear to be cho “appeared to be”.
“He didn't appear to be bothered at all.”Anh ấy dường như hoàn toàn không bị làm phiền.
Đang tải...