Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15598

appendage

/ə'pendidʤ/

danh từ

  • vật phụ thuộc, phần phụ thuộc
  • vật thêm vào, phần thêm vào
  • (giải phẫu) phần phụ
Biến thể từ appendages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a part that is joined to something larger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...