Từ điển Anh–Việt

111.905 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appendicitis

/ə,pendi'saitis/ phổ biến #27964
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appendicitis

/ə,pendi'saitis/

danh từ

  • (y học) bệnh viêm ruột thừa
Định nghĩa tiếng Anh

n. inflammation of the vermiform appendix

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...