Từ điển Anh–Việt

111.905 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appendiculate

/,æpen'dikjulit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appendiculate

/,æpen'dikjulit/

tính từ

  • (sinh vật học) có phần phụ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having small appendages; forming an appendage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...