Từ điển Anh–Việt

111.905 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appendiculum

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appendiculum

//

* danh từ
  • phần phụ nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...