Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

apperceive

/,æpə'si:v/

ngoại động từ

  • (tâm lý học) tổng giác
Định nghĩa tiếng Anh

v perceive in terms of a past experience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...