Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apperception

/,æpə'sepʃn/ phổ biến #42212
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apperception

/,æpə'sepʃn/

danh từ

  • (tâm lý học) tổng giác
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process whereby perceived qualities of an object are related to past experience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...