Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42212

apperception

/,æpə'sepʃn/

danh từ

  • (tâm lý học) tổng giác
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process whereby perceived qualities of an object are related to past experience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...