Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apperceptive

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apperceptive

//

  • xem apperception
Định nghĩa tiếng Anh

s able to relate new percepts to past experience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...