Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appetiser

/'æpitaizә(r)/
Biến thể từ appetisers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appetiser

//

* danh từ
  • rượu khai vị
  • món ăn khai vị
  • cái kích thích cho sự thèm ăn, cái làm cho ăn ngon miệng
Định nghĩa tiếng Anh

n food or drink to stimulate the appetite (usually served before a meal or as the first course)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...