Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

applanate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

applanate

//

* tính từ
  • phẳng; dẹt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...