Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

applanation

/,æplә'neiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

applanation

//

* danh từ
  • sự dàn phẳng; sự cán; sự làm dẹt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...