Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

applauder

/ə'plɔ:də/

danh từ

  • người vỗ tay; người hay khen
  • người tán thành (một chính sách...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who applauds.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...