Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apple-brandy

/'æpl,brændi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apple-brandy

/'æpl,brændi/

danh từ

  • rượu táo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...