apple-brandy
/'æpl,brændi/
danh từ
- rượu táo
NAVS mời anh chị tham gia cộng đồng Zalo mới của NAVS ạ. Cảm ơn anh chị 💚
Bạn đang mở trong ứng dụng (Threads, Facebook, Instagram, Zalo…). Đăng nhập bằng Google sẽ bị chặn trong trình duyệt của app.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL