Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apple-cart

/'æplkɑ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apple-cart

/'æplkɑ:t/

danh từ

  • xe bò chở táo

thành ngữ

  1. to upset someone's apple-cart
    • làm hỏng kế hoạch của ai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...