apple-dumpling
/'æpl,dʌmpliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apple-dumpling
/'æpl,dʌmpliɳ/
danh từ
- bánh bao nhân táo
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...