Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apple-faced

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apple-faced

//

* danh từ
  • mặt hồng như quả táo chín, mặt tròn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...