Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apple-pie

/'æpl'pai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apple-pie

/'æpl'pai/

danh từ

  • bánh táo

thành ngữ

  1. in apple-pie order
    • hết sức gọn gàng ngăn nắp, hoàn toàn có trật tự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...