apple-pie
/'æpl'pai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apple-pie
/'æpl'pai/
danh từ
- bánh táo
thành ngữ
- in apple-pie order
- hết sức gọn gàng ngăn nắp, hoàn toàn có trật tự
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...