apple-polisher
/'æpl,pɔliʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apple-polisher
/'æpl,pɔliʃə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kẻ bợ đỡ, kẻ xu nịnh, kẻ liếm gót
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...